Từ vựng tiếng Trung
rào

Nghĩa tiếng Việt

xung quanh

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遶 là biến thể cổ của 繞 (Nhiễu/Nhao — vòng quanh, bao vây), bộ Sước (辵, di chuyển). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: nhao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nháo": 遶 — biến thể cổ của 繞, di chuyển (辵) vòng vòng nháo nhác — quanh co bao vây.

Gương Hán-Việt

Nháo — ít dùng độc lập; gặp trong "nháo nhào" (quay vòng hỗn loạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 遶 (nháo) giúp nhận dạng biến thể cổ của 繞 trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 遶 là biến thể cổ của 繞 (vòng quanh, bao vây). Bộ Sước (辵) gợi sự di chuyển vòng vòng. Không có phân tích hình-thanh riêng cho 遶. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河流遶著村莊流過。Hé liú rào zhe cūnzhuāng liú guò. thanh 2

    Dòng sông 遶 uốn lượn quanh làng.

  • 遶與繞為同義異體字。Rào yǔ rào wèi tóngyì yìtǐ zì. thanh 4

    遶 và 繞 là chữ dị thể cùng nghĩa.

  • 遶字在古文中较为常见。Rào zì zài gǔ wén zhōng jiào wéi cháng jiàn. thanh 4

    Chữ 遶 khá phổ biến trong văn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 遶 là biến thể cổ của 繞, gần như giống hệt về nghĩa và âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.