Từ vựng tiếng Trung
ráo

Nghĩa tiếng Việt

củi rạc, củi khô; người kiếm củi; cây nhiêu (vỏ dùng làm giấy)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荛 là dạng giản thể của 蕘, thay 堯 bằng 尧. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo, cây cỏ), chỉ loại cây làm củi hoặc làm giấy, hay người đi kiếm củi.

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiêu": bộ 艹 (thảo, cây) — cây nhiêu mọc dại, dùng làm củi hay làm giấy, người nghèo đi nhặt.

Gương Hán-Việt

nhiêu — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 荛 giúp hiểu hình ảnh người tiều phu (刍荛之言) trong thành ngữ Hán — ý kiến của người bình dân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荛 seal 1
Tiểu triện
荛 liushutong 1
Lục thư thông

荛 là dạng giản thể của 蕘. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo, cây cỏ). Nghĩa gốc là củi rạc, cành khô; người đi kiếm củi. Cũng chỉ cây Wikstroemia japonica (nhiêu mộc) — loài cây vỏ dùng làm giấy truyền thống. Dạng giản thể thay 堯 bằng 尧.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刍荛之言,或有可采。Chú ráo zhī yán, huò yǒu kě cǎi. thanh 2

    Lời của người tiều phu, đôi khi cũng có điều đáng học.

  • 荛花可以用来制纸。Ráo huā kěyǐ yòng lái zhì zhǐ. thanh 2

    Hoa cây nhiêu có thể dùng để làm giấy.

  • 古人常以刍荛自谦。Gǔrén cháng yǐ chú ráo zìqiān. thanh 3

    Người xưa thường dùng 刍荛 để tự khiêm tốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ráo, nghĩa phong phú, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.