Từ vựng tiếng Trung
ráo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: yêu nhiêu 妖嬈,妖娆)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娆 là dạng giản thể của 嬈, vốn gồm 女 (Nữ) và 堯 (Nghiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Nữ biểu thị liên quan đến phụ nữ, dáng điệu; phần Nghiêu biểu âm.

Hán-Việt: nhiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiêu" (娆): người phụ nữ (女) duyên dáng như vua Nghiêu (尧) — yêu nhiêu, mê hoặc lòng người.

Gương Hán-Việt

nhiêu — dùng trong "yêu nhiêu" (妖娆, vẻ duyên dáng quyến rũ)

Mở khoá kiến thức

Biết 娆 mở khoá từ 妖娆 (yêu nhiêu) — từ thơ văn tả vẻ đẹp mê hoặc, yêu kiều.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娆 seal 1
Tiểu triện

娆 là dạng giản thể của 嬈, với 堯 (Nghiêu) giản lược thành 尧. Chữ hình thanh: bộ 女 (Nữ) biểu ý vẻ duyên dáng của người phụ nữ; phần 堯/尧 biểu âm (ráo). Thường dùng trong từ 妖娆 (yāo ráo) — yêu nhiêu, duyên dáng quyến rũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她舞姿妖娆,令人着迷。Tā wǔzī yāoráo, lìng rén zháomí. thanh 1

    Vũ điệu của cô ấy yêu nhiêu, khiến người say mê.

  • 春天的花朵妖娆多姿。Chūntiān de huāduǒ yāoráo duōzī. thanh 1

    Hoa mùa xuân yêu nhiêu muôn vẻ.

  • 这首歌旋律婀娜妖娆。Zhè shǒu gē xuánlǜ ēnuó yāoráo. thanh 4

    Giai điệu bài hát này mềm mại yêu nhiêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ráo, nhưng 扰 (nhiễu) nghĩa là quấy rối, còn 娆 là duyên dáng

  • âm rào gần ráo, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.