Từ vựng tiếng Trung
huán*rào

Nghĩa tiếng Việt

bao quanh

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 环: Bộ '王' (vua, ngọc) kết hợp với phần còn lại gợi ý ý nghĩa về một vật có giá trị, được bao bọc hoặc vây quanh.
  • 绕: Bộ '纟' (sợi tơ) kết hợp với phần còn lại biểu thị sự quấn quanh, vây quanh một vật thể nào đó.

环绕: Bao quanh, xoay quanh một vật thể hay một điểm nào đó.

Từ ghép thông dụng

围绕wéirào

vây quanh, xoay quanh

环境huánjìng

môi trường

环形huánxíng

hình vòng tròn