Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ chỉ địa điểm hoặc sự vật được bao quanh ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoàn nhiễu
Từng chữ
- 环hoàncái vòng ngọc
- 绕nhiễuxoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa环绕 thường đi với bổ ngữ chỉ vật bao quanh hoặc vật bị bao; cũng dùng trong lĩnh vực âm thanh (环绕音响 — surround sound).
Câu ví dụ
- 山脉环绕着这座小城
Dãy núi bao quanh thị trấn nhỏ này
- 湖泊被绿树环绕
Hồ nước được cây xanh bao quanh
- 美妙的音乐环绕在耳边
Âm nhạc tuyệt vời vang vọng xung quanh tai
- 四面环绕着高山
Bốn phía bao quanh bởi núi cao
Kết hợp thường gặp
- 环绕四周
bao quanh bốn phía
- 山脉环绕
dãy núi bao quanh
- 环绕音响
âm thanh vòm
- 云雾环绕
mây mù bao phủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.