Nghĩa tiếng Việt
hơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
优 là dạng giản thể của 優, gồm 亻 (người, biểu nghĩa) + 尤 (biểu âm; thay phần 憂 phồn thể). Là chữ hình thanh — người dư dả, xuất sắc — nghĩa 'ưu', tốt, vượt trội.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yōu/tuyệt vời
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: uu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ưu": người (亻) đặc biệt (尤) hơn hẳn người khác — đó là 'ưu', ưu tú, xuất sắc.
Gương Hán-Việt
'Ưu' trong 'ưu tú', 'ưu điểm', 'ưu thế', 'ưu đãi', 'ưu việt'.
Mở khoá kiến thức
Biết 优 mở khoá 优秀 (ưu tú), 优点 (ưu điểm), 优势 (ưu thế), 优惠 (ưu huệ, ưu đãi), 优美 (ưu mỹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 优 là dạng giản thể của 優, tạo bằng cách thay phần biểu âm 憂 (vốn dài và phức tạp) bằng 尤. Phân tích chữ phồn thể 優: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 憂 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người diễn xướng, người nhàn rỗi (có dư sức/dư của)', về sau phái sinh các nghĩa 'ưu tú, xuất sắc, tốt vượt trội, dư dả, ưu đãi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是一个优秀的学生。
Anh ấy là một học sinh ưu tú.
- 每个人都有优点。
Mỗi người đều có ưu điểm.
- 这家店有优惠。
Cửa hàng này có ưu đãi.
- 她的歌声很优美。
Giọng hát của cô ấy rất êm đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.