Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / phó từ优先 thể hiện sự ưu tiên, đặt lên hàng đầu. Dùng để chỉ việc được làm trước hoặc được quan tâm hàng đầu.
Câu ví dụ
- 我们要优先考虑安全问题。
Chúng ta cần ưu tiên vấn đề an toàn.
- 老人优先上车。
Người già lên xe trước.
Kết hợp thường gặp
- 优先考虑
- 优先权
- 优先发展
- 优先处理
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.