Từ vựng tiếng Trung
yōu*xiān

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên; trước tiên

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / phó từ

优先 thể hiện sự ưu tiên, đặt lên hàng đầu. Dùng để chỉ việc được làm trước hoặc được quan tâm hàng đầu.

Câu ví dụ

  • 我们要优先考虑安全问题。Wǒmen yào yōuxiān kǎolǜ ānquán wèntí. thanh 3

    Chúng ta cần ưu tiên vấn đề an toàn.

  • 老人优先上车。Lǎorén yōuxiān shàngchē. thanh 3

    Người già lên xe trước.

Kết hợp thường gặp

  • 优先考虑 thanh 5
  • 优先权 thanh 5
  • 优先发展 thanh 5
  • 优先处理 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.