Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ优点 (ưu điểm) chỉ điểm tốt, thế mạnh của người hoặc vật. Đối lập với缺点 (nhược điểm).
Câu ví dụ
- 这个人有很多优点。
- 学好中文的优点是什么?
Kết hợp thường gặp
- 主要优点
- 很多优点
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.