Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ưu tú
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一个非常优秀的汉语老师。
Thầy ấy là một giáo viên tiếng Trung vô cùng xuất sắc.
- 这部电影是一部非常优秀的作品。
Bộ phim này là một tác phẩm vô cùng xuất sắc.
- 优秀的人通常都有良好的生活习惯。
Những người xuất sắc thường có thói quen sinh hoạt tốt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.