Từ vựng tiếng Trung
yōu*xiù优
秀
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
优
Bộ: 亻 (người)
6 nét
秀
Bộ: 禾 (lúa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '优' có bộ '亻' biểu thị con người và phần còn lại ám chỉ sự ưu việt.
- Chữ '秀' có bộ '禾' biểu thị cây lúa, thể hiện sự tươi tốt, đẹp đẽ.
→ Kết hợp lại, '优秀' có nghĩa là xuất sắc, ưu tú trong các lĩnh vực.
Từ ghép thông dụng
优秀
xuất sắc, ưu tú
优点
ưu điểm
优雅
thanh lịch