Từ vựng tiếng Trung
ráo*shù

Nghĩa tiếng Việt

tha thứ

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (liên quan đến thức ăn)

9 nét

Bộ: (tâm trí, tình cảm)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 饶: Bộ '饣' chỉ ý nghĩa liên quan đến thức ăn, phần còn lại chỉ âm đọc.
  • 恕: Bộ '忄' chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm trí, tình cảm. Phần còn lại tạo âm đọc và ý nghĩa của việc tha thứ.

饶恕: Tha thứ với lòng rộng lượng, thường là bỏ qua lỗi lầm của người khác.

Từ ghép thông dụng

饶舌ráoshé

nói nhiều, lắm lời

饶命ráomìng

tha mạng

宽恕kuānshù

khoan dung, tha thứ