Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc lỗi lầm được tha thứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhiêu thứ
Từng chữ
- 饶nhiêunhiều, đầy đủ; khoan dung, tha thứ
- 恕thứtha thứ, thứ tội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 原谅 (nguyên lượng — thông cảm, bỏ qua); 饶恕 mang hàm ý khoan hồng từ người có quyền hay địa vị cao hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức.
Câu ví dụ
- 请你饶恕我的过失。
Xin hãy tha thứ lỗi lầm của tôi.
- 他虽然犯了错,但得到了饶恕。
Mặc dù anh ấy đã phạm lỗi, nhưng đã được tha thứ.
- 宗教提倡饶恕他人。
Tôn giáo khuyến khích tha thứ cho người khác.
- 饶恕是一种宽广的胸怀。
Tha thứ là một phẩm chất tâm hồn rộng lượng.
Kết hợp thường gặp
- 请求饶恕
xin tha thứ
- 得到饶恕
được tha thứ
- 饶恕对方
tha thứ cho đối phương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.