Từ vựng tiếng Trung
miù

Nghĩa tiếng Việt

Ngụy biện

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謬 không có cấu trúc IDS rõ ràng từ dữ liệu hiện có. Thuộc bộ 言 (ngôn), pinyin là miù. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không kèm phân tích. Có tiểu triện trong dữ liệu hình ảnh.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": bộ 言 (lời) + âm 'mậu' — lời nói MẬU (sai, không đúng) là 謬 (lầm lẫn, sai lệch).

Gương Hán-Việt

mậu trong 'mậu luận' (lý luận sai), 'mậu kiến' (kiến thức sai lầm)

Mở khoá kiến thức

Biết 謬 mở khoá: 謬誤 (sai lầm), 謬論 (luận điểm sai), 謬見 (quan điểm sai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

謬 seal 1
Tiểu triện

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 謬 thuộc bộ 言, nghĩa là sai lầm, lầm lẫn, phóng đại. Xuất hiện trong 謬誤 (sai lầm), 謬論 (luận điểm sai). Có tiểu triện trong dữ liệu. Chưa có giải thích tự hình học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個理論存在嚴重的謬誤。zhège lǐlùn cúnzài yánzhòng de miùwù. thanh 4

    Lý thuyết này có sai lầm nghiêm trọng.

  • 他的謬論被專家駁斥。tā de miùlùn bèi zhuānjiā bóchì. thanh 1

    Luận điểm sai của anh ta bị chuyên gia bác bỏ.

  • 這是一個荒謬的想法。zhè shì yī gè huāngmiù de xiǎngfǎ. thanh 4

    Đây là một ý tưởng vô lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谬 là giản thể của 謬, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng âm 'miù/móu', dễ nhầm vì có cùng thành phần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.