Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
miù*lùn谬

Nghĩa tiếng Việt

Lý luận sai lầm, ngụy biện

Âm Hán Việt

mậu luận

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

13 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ mang tính bác bỏ như phê phán, bác bỏ, phản bác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mậu luận

Từng chữ

  • 谬mậunói xằng, nói bậy; sai lầm
  • 论luậnbàn bạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的话只是一派谬论。Tā de huà zhǐshì yī pài miùlùn. thanh 1
  • 我们不能接受这种谬论。Wǒmen bù néng jiēshòu zhè zhǒng miùlùn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.