Nghĩa tiếng Việt
nói xằng, nói bậy; sai lầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
谬 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 翏 (Liệu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ lời nói, 翏 cho âm liệu/mậu gần miù.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": lời nói (讠) bay liệng lạc lối (翏 = liệng) — "mậu" là lời sai, "mậu luận" là lý luận sai bét.
Gương Hán-Việt
"mậu" trong "mậu luận" (謬論 = lý luận sai); 荒谬 (hoang mậu = vô lý hoang đường)
Mở khoá kiến thức
Biết 谬 (mậu) mở khoá: 荒谬 (hoang mậu — vô lý), 谬论 (mậu luận — luận điểm sai), 谬误 (mậu ngộ — lầm lẫn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
谬 là dạng giản thể của 謬. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả chi tiết etymology. Dựa trên cấu trúc: 讠/言 (lời nói — biểu nghĩa) + 翏 (biểu âm). Nghĩa gốc là lời nói sai lầm, cường điệu. Từ đó mở rộng sang nghĩa sai lầm, vô lý, bậy bạ (荒谬 — vô lý, hoang đường). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这种说法真是荒谬。
Cách nói này thật vô lý.
- 他的理论充满谬误。
Lý thuyết của anh ấy đầy lầm lẫn.
- 这个谬论已经被证明是错的。
Luận điểm sai này đã được chứng minh là sai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.