Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

khuyên răn

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懋 có cấu trúc phức tạp — phần trên là 楙 (mậu: cây tươi tốt) và phần dưới là 心 (tâm). Hội ý: tâm lòng hướng đến sự tươi tốt, phát triển → siêng năng, vĩ đại. Không có lsCodes chi tiết từ CHISE.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": cây (楙) to tốt + tâm (心) — lòng người to lớn như cây rừng, chỉ sự vĩ đại và siêng năng.

Gương Hán-Việt

mậu — thấy trong "mậu công" (懋功: công trạng vĩ đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 懋 mở khoá từ 懋勋 (công huân to lớn), 懋迁 (buôn bán hàng hóa xa) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

懋 seal 1
Tiểu triện

懋 xuất hiện trong kinh điển Trung Hoa cổ (Thư kinh), mang nghĩa siêng năng cần mẫn, khích lệ, và hùng vĩ. Tiểu triện đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin chi tiết. Các cụm như 懋功 (mậu công: công lao to lớn), 懋迁 (mậu thiên: buôn bán). chưa có nguồn glyph học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 懋勤殿是清朝皇帝读书之处。Màoqín Diàn shì Qīngcháo huángdì dúshū zhī chù. thanh 4

    Điện Mậu Cần là nơi vua nhà Thanh đọc sách.

  • 他有懋功于社稷。Tā yǒu màogōng yú shèjì. thanh 1

    Ông ấy có công lao to lớn với đất nước.

  • 懋迁有无,化居者,地官之职。Màoqiān yǒuwú, huà jū zhě, dì guān zhī zhí. thanh 4

    Buôn bán hàng hóa, điều phối của cải — đó là chức trách của địa quan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mào, 茂 (mậu — tươi tốt) và 懋 (mậu — siêng năng) có âm giống nhau

  • cùng âm mào, 贸 (mậu — buôn bán) dễ nhầm với 懋 trong văn ngôn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.