Nghĩa tiếng Việt
mậu dịch, trao đổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贸 là chữ hình thanh (psc): 卯 (mão, biểu âm — cho âm mào) + 貝/贝 (bối, vỏ sò/tiền, biểu nghĩa — giao dịch thương mại). Ý: trao đổi bằng tiền/vỏ sò — buôn bán mậu dịch.
Hán-Việt: mậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mậu": tiền vỏ sò (贝) trao đổi theo năm mão (卯) — "mậu" là mậu dịch, buôn bán theo mùa theo năm.
Gương Hán-Việt
mậu trong "mậu dịch", "thương mại", "ngoại mậu"
Mở khoá kiến thức
Biết 贸 (mậu) mở khoá: thương mại (贸易), ngoại thương (外贸), kinh tế thương mại (经贸).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贸 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 卯 (biểu âm, cho âm mào) + 貝 (vỏ sò, đơn vị tiền tệ cổ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là trao đổi thương mại, mậu dịch. Các nghĩa phụ: mạo hiểm, vội vàng (贸然 = làm bừa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两国之间贸易往来频繁。
Hoạt động thương mại giữa hai nước rất nhộn nhịp.
- 外贸对经济发展很重要。
Ngoại thương rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
- 他贸然做了这个决定。
Anh ấy đã đưa ra quyết định một cách liều lĩnh, bừa bãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.