Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong các cụm từ cố định như 外贸公司 hoặc 外贸出口
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại mậu
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 贸mậumậu dịch, trao đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hoạt động thương mại giữa quốc gia, xuất nhập khẩu.
Câu ví dụ
- 他在一家外贸公司工作。
Anh ấy làm việc cho một công ty ngoại thương.
- 中国的外贸发展很快。
Ngoại thương của Trung Quốc phát triển rất nhanh.
- 我们做外贸生意已经十年了。
Chúng tôi làm kinh doanh ngoại thương đã được mười năm.
- 外贸行业需要英语能力。
Ngành ngoại thương cần khả năng tiếng Anh.
Kết hợp thường gặp
- 外贸公司
công ty ngoại thương
- 进出口外贸
ngoại thương xuất nhập khẩu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.