Từ vựng tiếng Trung
jīng*mào

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế và thương mại

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '经' có bộ '纟' chỉ liên quan đến sợi tơ, nhấn mạnh đến việc trải dài hoặc xuyên suốt, kết hợp với phần còn lại thể hiện sự xuyên suốt, quản lý.
  • Chữ '贸' có bộ '贝' chỉ về vật có giá trị như vỏ sò, kết hợp với phần còn lại tạo nghĩa giao dịch, trao đổi.

Kết hợp lại, '经贸' có nghĩa là kinh tế và thương mại, thể hiện các hoạt động quản lý và trao đổi hàng hóa, dịch vụ.

Từ ghép thông dụng

经济jīngjì

kinh tế

贸易màoyì

thương mại

经商jīngshāng

kinh doanh