Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như hợp tác kinh mậu, quan hệ kinh mậu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kinh mậu
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 贸mậumậu dịch, trao đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaViết tắt của 经济与贸易. Dùng trong tên tổ chức, trường học, báo cáo. Trang trọng, văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 中国与多国有经贸合作
Trung Quốc có hợp tác kinh tế thương mại với nhiều nước
- 经贸发展推动了城市繁荣
Phát triển kinh tế thương mại thúc đẩy sự thịnh vượng của thành phố
- 经贸会议下周召开
Hội nghị kinh tế thương mại quốc tế diễn jo vào tuần tới
- 他是经贸学院的毕业生
Anh ấy là cử nhân trường kinh tế thương mại
Kết hợp thường gặp
- 经贸合作
hợp tác kinh tế thương mại
- 国际贸易
kinh tế thương mại quốc tế
- 经贸学院
trường kinh tế thương mại
- 经贸发展
phát triển kinh tế thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.