Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn; rộng về phương Nam Bắc (xem: quảng 廣)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袤 có bộ 衣 (y: quần áo) ẩn trong cấu trúc. Ý nghĩa chính: chiều dài theo hướng Nam Bắc (đối lập với 广/廣: chiều rộng theo hướng Đông Tây). Wiktionary không có glyph origin học thuật. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": chiều dài mậu (袤) theo Nam Bắc — 广袤 là cả chiều ngang lẫn chiều dọc, nghĩa mênh mông bao la.

Gương Hán-Việt

广袤 (quảng mậu) — rộng lớn mênh mông (quảng=ngang Đông-Tây, mậu=dọc Nam-Bắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 袤 (mậu) mở khoá từ 广袤无垠 (quảng mậu vô ngân: rộng lớn không bờ bến) dùng mô tả đồng bằng, sa mạc, biển cả trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袤 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có glyph origin chi tiết cho 袤. Nghĩa: rộng lớn; chiều dài theo hướng Nam Bắc (ngược lại với 广 chỉ chiều ngang). Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. Dùng trong từ ghép 广袤 (quảng mậu: rộng lớn mênh mông). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大草原广袤无垠,令人心旷神怡。dà cǎoyuán guǎngmào wú yín, lìng rén xīnkuàng shén yí. thanh 4

    Thảo nguyên rộng lớn bất tận, khiến tâm hồn thư thái.

  • 广袤的沙漠在阳光下闪闪发光。guǎngmào de shāmò zài yángguāng xià shǎnshǎn fāguāng. thanh 3

    Sa mạc mênh mông lấp lánh dưới ánh mặt trời.

  • 这片广袤的土地孕育了灿烂的文明。zhè piàn guǎngmào de tǔdì yùnyù le cànlàn de wénmíng. thanh 4

    Vùng đất mênh mông này đã sinh ra nền văn minh rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mào, nghĩa tươi tốt/um tùm, thông dụng hơn

  • cùng âm mào, nghĩa mạo nhận/tháo ra, rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.