Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thực vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mậu mật
Từng chữ
- 茂mậutươi tốt
- 密mậtđông đúc; giữ kín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cây cối, rừng núi; mang sắc thái tích cực về sự sống tươi tốt, khác với 杂乱 (lộn xộn).
Câu ví dụ
- 森林里的树木茂密,几乎见不到阳光。
Cây cối trong rừng rậm rạp đến mức hầu như không thấy ánh nắng.
- 院子里的竹林茂密,夏天特别凉爽。
Bụi tre trong sân rậm um tùm, mùa hè rất mát mẻ.
- 这片茂密的草地是孩子们最喜欢玩耍的地方。
Bãi cỏ rậm rạp này là nơi bọn trẻ thích vui chơi nhất.
- 山坡上长满了茂密的植被。
Sườn núi phủ đầy thảm thực vật um tùm.
Kết hợp thường gặp
- 茂密的树林
rừng cây rậm rạp
- 茂密的草丛
bụi cỏ um tùm
- 枝叶茂密
cành lá sum suê
- 茂密的森林
khu rừng rậm rạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.