Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cây cối, rừng núi; mang sắc thái tích cực về sự sống tươi tốt, khác với 杂乱 (lộn xộn).
Câu ví dụ
- 森林里的树木茂密,几乎见不到阳光。
Cây cối trong rừng rậm rạp đến mức hầu như không thấy ánh nắng.
- 院子里的竹林茂密,夏天特别凉爽。
Bụi tre trong sân rậm um tùm, mùa hè rất mát mẻ.
- 这片茂密的草地是孩子们最喜欢玩耍的地方。
Bãi cỏ rậm rạp này là nơi bọn trẻ thích vui chơi nhất.
- 山坡上长满了茂密的植被。
Sườn núi phủ đầy thảm thực vật um tùm.
Kết hợp thường gặp
- 茂密的树林
rừng cây rậm rạp
- 茂密的草丛
bụi cỏ um tùm
- 枝叶茂密
cành lá sum suê
- 茂密的森林
khu rừng rậm rạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.