Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Mậu (ngôi thứ 5 hàng Can)

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戊 là chữ tượng hình độc thể, mô phỏng hình cây kích (halberd) — loại vũ khí cán dài thời cổ đại. Trong giáp cốt văn đã thấy dạng này rõ ràng.

Hán-Việt: mậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mậu": hình cây kích (戊) — can thứ năm Mậu, năm Mậu Tuất có hình ảnh vũ khí cổ đại.

Gương Hán-Việt

mậu trong "Mậu Tuất" (戊戌) — năm lịch sử cải cách Mậu Tuất 1898 và can chi Thiên Can.

Mở khoá kiến thức

Biết 戊 mở khoá hệ thống Thiên Can: 戊戌 (Mậu Tuất), 戊子 (Mậu Tý) — dùng trong lịch âm và lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戊 oracle 1
Giáp cốt văn
戊 bronze 1
Kim văn
戊 bigseal 1
Đại triện
戊 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 戊 ({{liushu|p}}) là chữ tượng hình mô tả cây kích. Về sau được mượn dùng làm can thứ năm trong Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu...). Giáp cốt văn và kim văn đều thể hiện hình vũ khí.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戊戌变法是中国近代史上的重要事件。Wùxū biànfǎ shì Zhōngguó jìndàishǐ shàng de zhòngyào shìjiàn. thanh 4

    Cải cách Mậu Tuất là sự kiện quan trọng trong lịch sử cận đại Trung Quốc.

  • 今年是戊申年。Jīnnián shì wùshēn nián. thanh 1

    Năm nay là năm Mậu Thân.

  • 戊是天干的第五位。Wù shì tiāngān de dì wǔ wèi. thanh 4

    Mậu là can thứ năm trong Thiên Can.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戌 (tuất) và 戊 (mậu) gần giống hình, đều là can chi, dễ nhầm

  • 戍 (thú — đồn trú) và 戊 chỉ khác một nét, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.