Nghĩa tiếng Việt
lính thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戍 = 人 (Nhân: người) + 戈 (Qua: giáo); chữ hội ý. Hình ảnh người lính cầm giáo đứng gác — ý nghĩa 'canh giữ biên ải' hiện ra rõ ràng qua sự kết hợp này.
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": người (人) cầm giáo (戈) đứng thú (canh gác biên giới) — lính thú nơi xa.
Gương Hán-Việt
thú trong 戍边 (thú biên — lính canh biên cương), 戍守 (thú thủ — đóng giữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 戍 mở khoá từ lịch sử/văn học 戍边, 戍卒, 边戍 thường gặp trong thơ Đường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戍 là chữ hội ý: 人 (nhân — người) kết hợp với 戈 (qua — vũ khí dạng giáo). Hình tượng người lính cầm vũ khí đứng canh gác. Nghĩa gốc là 'lính thú, canh giữ biên cương'; mở rộng sang 'đồn trú, đóng quân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代士兵要去边疆戍边。
Lính thời xưa phải đi canh giữ biên cương.
- 他在边疆戍守了三年。
Anh ấy đóng giữ biên cương ba năm.
- 戍卒的生活非常艰苦。
Cuộc sống của lính thú rất gian khổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.