Nghĩa tiếng Việt
lính thú
Âm Hán Việt
thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戈
- Số nét
- 6 nét
戍 = 人 (Nhân: người) + 戈 (Qua: giáo); chữ hội ý. Hình ảnh người lính cầm giáo đứng gác — ý nghĩa 'canh giữ biên ải' hiện ra rõ ràng qua sự kết hợp này.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc đi lính canh gác biên cương hoặc làm danh từ chỉ người lính thú.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": người (人) cầm giáo (戈) đứng thú (canh gác biên giới) — lính thú nơi xa.
Gương Hán-Việt
thú trong 戍边 (thú biên — lính canh biên cương), 戍守 (thú thủ — đóng giữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 戍 mở khoá từ lịch sử/văn học 戍边, 戍卒, 边戍 thường gặp trong thơ Đường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戍 là chữ hội ý: 人 (nhân — người) kết hợp với 戈 (qua — vũ khí dạng giáo). Hình tượng người lính cầm vũ khí đứng canh gác. Nghĩa gốc là 'lính thú, canh giữ biên cương'; mở rộng sang 'đồn trú, đóng quân'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 古代士兵要去边疆戍边。
Lính thời xưa phải đi canh giữ biên cương.
- 他在边疆戍守了三年。
Anh ấy đóng giữ biên cương ba năm.
- 戍卒的生活非常艰苦。
Cuộc sống của lính thú rất gian khổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.