Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

lấy vợ

Âm Hán Việt

thú

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 娶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

娶 = 取 (Thủ, biểu âm: lấy) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh (và hội ý). Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic: vừa là hình thanh (取 cho âm) vừa là hội ý (lấy [取] người phụ nữ [女] = cưới vợ). Đây là trường hợp hai cơ chế tạo chữ cùng hoạt động.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ mang tân ngữ phía sau chỉ người phụ nữ được cưới về làm vợ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: cưới

  • //cưới

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thú": Thủ (取-lấy) + Nữ (女-phụ nữ) = thú vợ — lấy vợ. Động từ cưới hỏi phía nhà trai.

Gương Hán-Việt

thú trong 'thú vị' — âm giống nhưng nghĩa khác; 娶 đặc chỉ hành động cưới vợ (phía nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 娶 mở khoá: 娶亲 (thú thân – cưới vợ), 娶妻 (thú thê – lấy vợ), phân biệt với 嫁 (giá – lấy chồng, phía nữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娶 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 取 (thủ – lấy, bắt) biểu âm; 女 (nữ – phụ nữ) biểu nghĩa. Wiktionary ghi: {{Han compound|取|女|ls=psc|ls2=ic|c1=p|c2=s|t1=to take|t2=woman}} — 'lấy người phụ nữ' = cưới vợ. Nghĩa hội ý rất trực tiếp: người đàn ông đến 'lấy' người phụ nữ về làm vợ theo phong tục cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他明年打算娶妻。Tā míngnián dǎsuàn qǔ qī. thanh 1

    Anh ấy dự định cưới vợ năm sau.

  • 他娶了一个善良的女人。Tā qǔle yī gè shànliáng de nǚrén. thanh 1

    Anh ấy cưới một người phụ nữ hiền lành.

  • 古代男子娶妻要送彩礼。Gǔdài nánzǐ qǔ qī yào sòng cǎilǐ. thanh 3

    Thời xưa đàn ông cưới vợ phải nộp lễ vật.

  • thanh 1mèng thanh 4xiǎng thanh 3yǒu thanh 3 thanh 4tiān thanh 1néng thanh 2 thanh 3dào thanh 4 thanh 4 thanh 3xīn thanh 1ài thanh 4de thanh 5 thanh 3hái. thanh 2

    Anh ấy mơ ước có một ngày có thể cưới được cô gái mình yêu thương.

  • thanh 1ge thanh 5 thanh 3suàn thanh 4zài thanh 4míng thanh 2nián thanh 2chūn thanh 1tiān thanh 1zhèng thanh 4shì thanh 4 thanh 3 thanh 1huí thanh 2jiā. thanh 1

    Anh trai dự định sẽ chính thức cưới cô ấy về nhà vào mùa xuân năm sau.

  • thanh 1wèi thanh 4le thanh 5 thanh 3tā, thanh 1 thanh 3 thanh 4gōng thanh 1zuò thanh 4mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 2tào thanh 4xīn thanh 1fáng thanh 2zi. thanh 5

    Để cưới cô ấy, anh ấy đã nỗ lực làm việc để mua một căn nhà mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 娶 chứa 取 bên trong; 取 là lấy/chọn nói chung, 娶 chỉ dùng cho việc cưới vợ

  • 嫁 là lấy chồng (phía nữ), 娶 là lấy vợ (phía nam) — nghĩa đối xứng, cùng chủ đề hôn nhân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.