Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngméizhèngqǔ

Nghĩa tiếng Việt

cưới hỏi đàng hoàng, có mai mối và nghi lễ đầy đủ

Âm Hán Việt

minh môi chính thú

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

12 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hôn nhân chính thức theo truyền thống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh môi chính thú

Từng chữ

  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • môingười làm mối, môi giới
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • thúlấy vợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她是明媒正娶的妻子。Tā shì míngméizhèngqǔ de qīzi thanh 1

    Cô ấy là người vợ cưới hỏi đàng hoàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.