Nghĩa tiếng Việt
lấy vợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娶 = 取 (Thủ, biểu âm: lấy) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ); chữ hình thanh (và hội ý). Wiktionary ghi ls=psc và ls2=ic: vừa là hình thanh (取 cho âm) vừa là hội ý (lấy [取] người phụ nữ [女] = cưới vợ). Đây là trường hợp hai cơ chế tạo chữ cùng hoạt động.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qǔ/cưới
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thú": Thủ (取-lấy) + Nữ (女-phụ nữ) = thú vợ — lấy vợ. Động từ cưới hỏi phía nhà trai.
Gương Hán-Việt
thú trong 'thú vị' — âm giống nhưng nghĩa khác; 娶 đặc chỉ hành động cưới vợ (phía nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 娶 mở khoá: 娶亲 (thú thân – cưới vợ), 娶妻 (thú thê – lấy vợ), phân biệt với 嫁 (giá – lấy chồng, phía nữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娶 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 取 (thủ – lấy, bắt) biểu âm; 女 (nữ – phụ nữ) biểu nghĩa. Wiktionary ghi: {{Han compound|取|女|ls=psc|ls2=ic|c1=p|c2=s|t1=to take|t2=woman}} — 'lấy người phụ nữ' = cưới vợ. Nghĩa hội ý rất trực tiếp: người đàn ông đến 'lấy' người phụ nữ về làm vợ theo phong tục cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.