Nghĩa tiếng Việt
huyệt; đường huyệt; Ghi chú: ''俞''另见yú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腧 là chữ hình thanh: bộ 月/肉 (nhục, biểu nghĩa: thân thể, cơ thể) kết hợp với 俞 (du, biểu âm). Chữ chỉ huyệt vị trong châm cứu, điểm đặc biệt trên cơ thể để châm kim. Wiktionary xác nhận nghĩa "acupoint".
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm du/shù): 月(thân thể) + 俞(biểu âm) — huyệt "du" trên cơ thể, nơi châm kim trong châm cứu để điều tiết khí huyết theo y học cổ truyền.
Gương Hán-Việt
du trong 腧穴 (du huyệt – huyệt vị châm cứu)
Mở khoá kiến thức
Biết 腧 giúp đọc hiểu tài liệu y học cổ truyền Trung Hoa về châm cứu và huyệt vị cơ thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腧 (du/shù) là chữ hình thanh, gồm 月/肉 (thân thể) biểu nghĩa và 俞 biểu âm. Wiktionary ghi: "acupoint" — huyệt vị trong châm cứu. Dùng trong từ 腧穴 (du huyệt). Hai âm đọc: shù (chính) và yú (biến thể). chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腧穴是針灸治療的重要部位。
Huyệt vị là bộ phận quan trọng trong điều trị châm cứu.
- 胃腧穴位於背部。
Huyệt vị thắng (dạ dày) nằm ở vùng lưng.
- 中醫師熟知各種腧穴的位置。
Thầy thuốc đông y nắm rõ vị trí các loại huyệt vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.