Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hơn, càng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愈 = 俞 (Du, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/tâm). Chữ hình thanh: 俞 cho âm, 心 cho nghĩa chỉ trạng thái bình phục trong lòng. lsCodes không có psc/ic rõ ràng nên có thể là cả hai yếu tố góp nghĩa.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //được chữa khỏi
  • //càng ngày càng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: dũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũ": tâm (心) an định khi thuốc (俞) phát huy — bệnh lành dần, mọi thứ càng ngày càng tốt hơn.

Gương Hán-Việt

"dũ" trong "lành dần" — tiếng Việt dùng "愈合" (dũ hợp) nghĩa lành lại vết thương.

Mở khoá kiến thức

Biết 愈 mở khoá: 愈来愈 (ngày càng), 愈合 (lành lại), 治愈 (chữa khỏi), 痊愈 (bình phục hoàn toàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愈 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 愈 là chữ hình thanh: 俞 (Du) cho âm, 心 (Tâm) cho nghĩa. Chữ ban đầu mang nghĩa "lành bệnh, phục hồi"; sau mở rộng sang "hơn, càng ngày càng". Dạng 癒 dùng riêng cho nghĩa chữa lành. Cả hai đọc là yù trong hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的病情愈来愈好了。tā de bìngqíng yù lái yù hǎo le. thanh 1

    Tình trạng bệnh của anh ấy ngày càng tốt hơn.

  • 伤口已经愈合了。shāngkǒu yǐjīng yùhé le. thanh 1

    Vết thương đã lành rồi.

  • 他愈走愈快。tā yù zǒu yù kuài. thanh 1

    Anh ấy đi càng lúc càng nhanh.

  • 这种病很难治愈。zhè zhǒng bìng hěn nán zhìyù. thanh 4

    Loại bệnh này rất khó chữa khỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể chính thức nghĩa "lành bệnh", 愈 dùng cả hai nghĩa

  • thành phần âm của 愈, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.