Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牖 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết từ Wiktionary. Chữ chỉ cửa sổ — đặc biệt là cửa sổ trên tường (khác với 窗 là cửa sổ mái). Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: dũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũ": cửa sổ dũ (牖) — ô vuông trên tường phòng, ánh sáng lọt qua dạy người ta thêm hiểu biết như 牖民 (khai sáng dân chúng).

Gương Hán-Việt

dũ trong 牖民 (dũ dân — khai sáng dân chúng); 户牖 (hộ dũ — cửa và cửa sổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 牖 giúp đọc hiểu văn học và kiến trúc cổ: 户牖 (cửa và cửa sổ), 牖民 (khai sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牖 seal 1
Tiểu triện
牖 liushutong 1牖 liushutong 2牖 liushutong 3牖 liushutong 4
Lục thư thông

牖 (dũ) chỉ cửa sổ trong kiến trúc cổ — cửa sổ khoét trên tường, đặc biệt là cửa sổ phía nam của phòng. Dùng trong thành ngữ 朽木不可雕,粪土之墙不可圬 — không thể khắc gỗ mục. Thành ngữ 启牖 (khai mở cánh cửa sổ) ví việc mở mang trí tuệ. Dạng tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代房屋的牖比现代窗户小。Gǔdài fángwū de yǒu bǐ xiàndài chuānghu xiǎo. thanh 3

    Cửa sổ nhà cổ đại nhỏ hơn cửa sổ hiện đại.

  • 一缕阳光从牖中射入室内。Yī lǚ yángguāng cóng yǒu zhōng shè rù shìnèi. thanh 1

    Một tia nắng chiếu vào phòng qua ô cửa sổ.

  • 圣人牖民,开化众生。Shèngrén yǒu mín, kāihuà zhòngshēng. thanh 4

    Thánh nhân khai sáng dân chúng, mở mang tâm trí con người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cửa sổ nhưng 窗 phổ biến hơn nhiều trong tiếng Trung hiện đại

  • 户牖 là tổ hợp, 户 (hộ) chỉ cánh cửa ra vào, 牖 chỉ cửa sổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.