Từ vựng tiếng Trung
yú愉
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng
1 chữ12 nétThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愉 = 忄 (Tâm, trái tim) + 俞 (Du, biểu âm). Chữ hình thanh: trong tim cảm thấy vui — nghĩa 'vui vẻ, hài lòng, dễ chịu'.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Du': trong tim (忄) cảm thấy 'du nhập' (俞) niềm vui — đó là 'du', là vui vẻ.
Gương Hán-Việt
'Du' trong du khoái (vui sướng); cùng âm Hán-Việt với 'du' (游, đi chơi) và 'du' (俞).
Mở khoá kiến thức
Biết 愉 mở khóa 愉快 (du khoái / vui vẻ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 愉 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 俞 biểu âm. Nghĩa 'vui vẻ, hài lòng, dễ chịu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.