Nghĩa tiếng Việt
xa vời
Âm Hán Việt
du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 11 nét
悠 = 攸 (Du, biểu âm: cho âm yōu) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí/cảm xúc). Chữ hình thanh — bộ tâm chỉ trạng thái tâm lý, 攸 cho âm. Nghĩa: thong thả, yên bình, sâu xa, lâu dài.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái thong thả, xa xăm hoặc làm động từ với nghĩa đung đưa.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": 悠 = 攸(du) + 心(tâm) — du (thong dong) tâm trí, như du hành thư thái, 悠久 (lâu dài) như hành trình du ngoạn không vội vã.
Gương Hán-Việt
du trong 悠久 (du cửu — lâu dài), 悠閒 (du nhàn — nhàn hạ, thư thái).
Mở khoá kiến thức
Biết 悠 mở khoá: 悠久 (lâu dài), 悠闲 (nhàn hạ), 悠扬 (du dương — âm thanh vang vọng), 忽悠 (lừa phỉnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 悠 là hình thanh, 攸 (biểu âm) + 心 (tâm trí, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tâm trạng thong thả, bình yên — cảm giác xa xôi, không vội vàng. Mở rộng: (1) lâu dài, xa xôi — 悠久 (lâu dài); (2) nhàn nhã, thong thả — 悠闲 (nhàn hạ); (3) lơ lửng, đung đưa nhẹ nhàng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国有着悠久的历史文化。
Trung Quốc có lịch sử văn hoá lâu đời.
- 退休后,他过着悠闲的生活。
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống một cuộc đời nhàn hạ.
- 山谷里传来悠扬的笛声。
Tiếng sáo du dương vang lên từ thung lũng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.