Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherKhẩu ngữ đặc trưng miền Bắc Trung Quốc; mang hàm ý lừa gạt nhẹ nhàng hài hước hơn 骗 (lừa). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 别被他忽悠了
Đừng để anh ta lừa phỉnh bạn.
- 他总是用甜言蜜语忽悠别人
Anh ta luôn dùng lời ngon tiếng ngọt để lừa phỉnh người khác.
- 你在忽悠我吗?
Bạn đang gạt tôi à?
- 他用这个故事忽悠了很多人
Anh ta dùng câu chuyện này để lừa phỉnh nhiều người.
Kết hợp thường gặp
- 被忽悠
bị lừa phỉnh
- 忽悠人
lừa phỉnh người
- 别忽悠我
đừng gạt tôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.