Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây du

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

榆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. 木 chỉ đây là loài cây, 俞 cho âm yú chính xác là du.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": 木 (cây) + 俞 (du, đồng ý) — cây du lặng lẽ gật đầu đồng ý trước gió.

Gương Hán-Việt

榆 trong 桑榆 (tang du — dâu và du; ẩn dụ hoàng hôn tuổi già)

Mở khoá kiến thức

Biết 榆 (du) giúp nhận thành ngữ 桑榆暮景 (tuổi già về chiều) và 榆木脑袋 (đầu óc cứng nhắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

榆 seal 1
Tiểu triện

榆 là chữ hình thanh: 木 (mộc — cây) biểu nghĩa; 俞 (du) biểu âm cho yú. Nghĩa: cây du (elm) — loài cây thân gỗ cứng. Hay gặp trong thành ngữ 桑榆暮景 (tang du mộ cảnh — ánh sáng cuối ngày phản chiếu trên cây dâu và cây du, ẩn dụ tuổi già) và 榆木疙瘩 (du mộc — đầu óc cứng như gỗ du, ám chỉ người cứng đầu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 村头有棵老榆树。Cūn tóu yǒu kē lǎo yúshù. thanh 1

    Đầu làng có một cây du già.

  • 他真是个榆木脑袋。Tā zhēnshì gè yúmù nǎodai. thanh 1

    Anh ta thật sự là người cứng đầu như gỗ.

  • 桑榆暮景,珍惜晚年。Sāngyú mùjǐng, zhēnxī wǎnnián. thanh 1

    Hoàng hôn tuổi già, hãy trân trọng những năm cuối đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV du (vui vẻ), cùng âm yú, khác bộ 忄

  • là phần biểu âm của 榆, đồng âm, thiếu bộ 木

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.