Nghĩa tiếng Việt
cái đẳng, bàn ăn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桌 = 卓 (Trác, cao - biểu nghĩa và biểu âm) + 木 (Mộc, gỗ - biểu nghĩa); chữ hội ý kiêm hình thanh: vật bằng gỗ cao - cái bàn. Phần dưới của 卓 (一+十) đã hợp với 木 thành 杲.
Hán-Việt: trác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trác": vật bằng gỗ (木) đặt cao (卓) - 'trác' là cái bàn cao kê đồ trên.
Gương Hán-Việt
'trác' trong 'trác việt' (vượt trội, cao trội).
Mở khoá kiến thức
Biết 桌 mở khóa các từ trác việt, trác tuyệt (cao nổi bật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桌 là chữ ghép từ 卓 (cao) và 木 (gỗ) - cấu trúc 'hội ý kiêm hình thanh', nghĩa là 'vật cao bằng gỗ', tức cái bàn. Phần dưới 十 của 卓 đã sáp nhập hoặc thay bằng 木 trong tự dạng hiện đại. Dị thể cổ giữ rõ hai phần là 棹.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.