Từ vựng tiếng Trung
cān*zhuō餐
桌
Nghĩa tiếng Việt
bàn ăn
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
餐
Bộ: 食 (ăn, thực phẩm)
16 nét
桌
Bộ: 木 (gỗ, cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 餐: Ký tự này có bộ '食' (thực phẩm) kết hợp với các bộ phận khác, biểu thị hoạt động liên quan đến ăn uống.
- 桌: Ký tự này có bộ '木' (gỗ) chỉ một đồ vật làm từ gỗ, thường là bề mặt phẳng để đặt đồ.
→ 餐桌 (bàn ăn) là nơi để đặt thức ăn và ăn uống.
Từ ghép thông dụng
餐厅
nhà hàng
晚餐
bữa tối
桌子
cái bàn