Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng; 餐桌文化 thường chỉ phong tục ăn uống; 餐桌礼仪 là phép lịch sự khi ăn.
Câu ví dụ
- 一家人围坐在餐桌旁吃饭。
Cả nhà ngồi quây quần bên bàn ăn dùng bữa.
- 请把菜放在餐桌上。
Xin hãy đặt thức ăn lên bàn ăn.
- 这张餐桌可以坐八个人。
Cái bàn ăn này có thể ngồi được tám người.
- 餐桌礼仪很重要。
Phép tắc bàn ăn rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 餐桌礼仪
phép tắc bàn ăn
- 围坐餐桌
quây quần bên bàn ăn
- 餐桌文化
văn hóa bàn ăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.