Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ zhāng (张) khi muốn đếm số lượng bàn ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xan trác
Từng chữ
- 餐xanăn; bữa cơm
- 桌tráccái đẳng, bàn ăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng; 餐桌文化 thường chỉ phong tục ăn uống; 餐桌礼仪 là phép lịch sự khi ăn.
Câu ví dụ
- 一家人围坐在餐桌旁吃饭。
Cả nhà ngồi quây quần bên bàn ăn dùng bữa.
- 请把菜放在餐桌上。
Xin hãy đặt thức ăn lên bàn ăn.
- 这张餐桌可以坐八个人。
Cái bàn ăn này có thể ngồi được tám người.
- 餐桌礼仪很重要。
Phép tắc bàn ăn rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 餐桌礼仪
phép tắc bàn ăn
- 围坐餐桌
quây quần bên bàn ăn
- 餐桌文化
văn hóa bàn ăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.