Nghĩa tiếng Việt
quá, vượt ra ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逾 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/di chuyển) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủy 辶 (biến thể của 辵) cho thấy ý nghĩa di chuyển, vượt qua; 俞 cho âm đọc.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bước (辶) vượt qua ranh giới — như con thuyền (俞) lướt qua bờ, 逾 nghĩa là vượt quá, quá hạn.
Gương Hán-Việt
Du trong "vượt du" (vượt quá), "du kỳ" (quá hạn kỳ).
Mở khoá kiến thức
Biết 逾 (du) mở khóa: 逾期 (quá hạn), 逾越 (vượt quá), 逾矩 (vượt khuôn phép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逾 là chữ hình thanh: 辶 (辵, sước) biểu nghĩa hành động đi/vượt qua, 俞 (du) biểu âm. Nghĩa gốc là vượt qua, đi qua; mở rộng sang nghĩa vượt quá giới hạn, quá hạn. Trong văn ngữ còn mang nghĩa càng thêm (even more).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请勿逾期还款。
Vui lòng không trả tiền quá hạn.
- 他的才华逾越常人。
Tài năng của anh ấy vượt trội người thường.
- 逾矩的行为会受到惩罚。
Hành vi vượt khuôn phép sẽ bị trừng phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.