Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc định ngữ trong văn bản pháp lý, tài chính để chỉ việc trễ hạn thanh toán hoặc nộp hồ sơ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du kỳ
Từng chữ
- 逾duquá, vượt ra ngoài
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa逾期 thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính - quá hạn trả tiền, trả đồ, nộp hồ sơ. Thường đi kèm với: 归还 (trả), 缴费 (nộp phí), 罚款 (phạt), 贷款 (khoản vay).
Câu ví dụ
- 这本书已经逾期了
Cuốn sách này đã quá hạn trả
- 请不要逾期归还借款
Xin vui lòng không quá hạn khi trả khoản vay
- 逾期未缴费将产生罚款
Quá hạn không nộp phí sẽ bị phạt
- 合同逾期后可以续签
Sau khi hợp đồng quá hạn có thể gia hạn
Kết hợp thường gặp
- 逾期归还
quá hạn trả lại
- 逾期未
quá hạn mà chưa
- 逾期罚款
phạt quá hạn
- 贷款逾期
khoản vay quá hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.