Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dắt, kéo

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揄 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay kéo/dắt, 俞 cho âm đọc.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du" (揶揄): 扌(tay) + 俞 (du — biểu âm) — dùng tay kéo kéo chọc ghẹo (揶揄) người ta như trò đùa.

Gương Hán-Việt

揶揄 (gia du) — diễu cợt, chọc ghẹo; 揄扬 (du dương) — ca ngợi tán dương

Mở khoá kiến thức

Biết 揄 mở khoá: 揶揄 (diễu cợt), 揄扬 (ca ngợi), 揄袂 (vung tay áo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揄 (yú) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 手 (thủ — tay, biểu nghĩa, dạng biến 扌) + 俞 (du — biểu âm). Nghĩa chính trong văn cổ là kéo lấy, nâng lên, múc ra. Thành ngữ 揶揄 (diễu cợt, chọc ghẹo). Còn dùng trong 揄扬 (ca ngợi, tán dương).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢揶揄别人,让人不高兴。tā xǐhuān yéyú biérén, ràng rén bù gāoxìng. thanh 1

    Anh ta thích diễu cợt người khác, khiến người ta không vui.

  • 老师揄扬了这位同学的努力。lǎoshī yúyáng le zhè wèi tóngxué de nǔlì. thanh 3

    Thầy giáo đã khen ngợi sự cố gắng của học sinh này.

  • 不要揶揄别人的缺点。búyào yéyú biérén de quēdiǎn. thanh 2

    Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 俞 là thành phần của 揄, 俞 nghĩa là đồng ý (tên người)

  • cùng âm yú, cùng thành phần 俞 — 愉 là vui vẻ, 揄 là kéo/chế giễu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.