Nghĩa tiếng Việt
dắt, kéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揄 = 扌 (biểu nghĩa: tay) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 (tay) chỉ hành động dùng tay kéo/dắt, 俞 cho âm đọc.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du" (揶揄): 扌(tay) + 俞 (du — biểu âm) — dùng tay kéo kéo chọc ghẹo (揶揄) người ta như trò đùa.
Gương Hán-Việt
揶揄 (gia du) — diễu cợt, chọc ghẹo; 揄扬 (du dương) — ca ngợi tán dương
Mở khoá kiến thức
Biết 揄 mở khoá: 揶揄 (diễu cợt), 揄扬 (ca ngợi), 揄袂 (vung tay áo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
揄 (yú) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 手 (thủ — tay, biểu nghĩa, dạng biến 扌) + 俞 (du — biểu âm). Nghĩa chính trong văn cổ là kéo lấy, nâng lên, múc ra. Thành ngữ 揶揄 (diễu cợt, chọc ghẹo). Còn dùng trong 揄扬 (ca ngợi, tán dương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喜欢揶揄别人,让人不高兴。
Anh ta thích diễu cợt người khác, khiến người ta không vui.
- 老师揄扬了这位同学的努力。
Thầy giáo đã khen ngợi sự cố gắng của học sinh này.
- 不要揶揄别人的缺点。
Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.