Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lâu dài
Câu ví dụ
- 这是悠久
Đây là lâu dài
- 我喜欢悠久
Tôi thích 悠久
- 有悠久
Có 悠久
- 没有悠久
Không có 悠久
Kết hợp thường gặp
- 很悠久
很 悠久
- 非常悠久
非常 悠久
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.