Từ vựng tiếng Trung
yōu*jiǔ悠
久
Nghĩa tiếng Việt
lâu dài
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
悠
Bộ: 心 (trái tim, tâm)
11 nét
久
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 悠: Kết hợp giữa '心' (tâm) và '攸' (yếu tố chỉ âm thanh), biểu hiện trạng thái tâm hồn bình thản, thoải mái.
- 久: Hình ảnh một nét phẩy kèm theo biểu tượng thời gian kéo dài, thể hiện ý nghĩa lâu dài.
→ 悠久: Thời gian kéo dài một cách yên bình và ổn định.
Từ ghép thông dụng
悠久
lâu đời
悠闲
thong thả
永久
vĩnh cửu