Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như lịch sử, văn hóa hoặc truyền thống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du cửu
Từng chữ
- 悠duxa vời
- 久cửulâu; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lâu dài
Câu ví dụ
- 中国是一个拥有五千年悠久历史的国家。
Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời năm ngàn năm.
- 这座古镇保留着悠久的传统文化和习俗。
Ngôi cổ trấn này vẫn lưu giữ nền văn hóa và phong tục truyền thống lâu đời.
- 这种茶的种植历史悠久,深受人们喜爱。
Lịch sử trồng loại trà này rất lâu đời, được mọi người vô cùng yêu thích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.