Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thời gian nhàn rỗi, cuộc sống không áp lực. Khác với 无聊 (chán nản), 悠闲 mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 悠闲的生活
Cuộc sống nhàn rỗi
- 他过得很悠闲
Anh ấy sống rất thanh thảnh
- 悠闲地喝茶
Uống trà thanh thảnh
- 悠闲的下午
Buổi chiều thanh thảnh
- 看起来很悠闲
Nhìn rất nhàn nhã
Kết hợp thường gặp
- 悠闲自在
thanh thảnh tự tại
- 悠闲时光
thời gian thanh thảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.