Từ vựng tiếng Trung
yōu*xián

Nghĩa tiếng Việt

thanh thảnh, nhàn rỗi, nhàn nhã

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho thời gian nhàn rỗi, cuộc sống không áp lực. Khác với 无聊 (chán nản), 悠闲 mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ

  • 悠闲的生活Yōuxián de shēnghuó thanh 1

    Cuộc sống nhàn rỗi

  • 他过得很悠闲Tā guò de hěn yōuxián thanh 1

    Anh ấy sống rất thanh thảnh

  • 悠闲地喝茶Yōuxián de hē chá thanh 1

    Uống trà thanh thảnh

  • 悠闲的下午Yōuxián de xiàwǔ thanh 1

    Buổi chiều thanh thảnh

  • 看起来很悠闲Kàn qǐlái hěn yōuxián thanh 4

    Nhìn rất nhàn nhã

Kết hợp thường gặp

  • 悠闲自在yōuxián zìzài thanh 1

    thanh thảnh tự tại

  • 悠闲时光yōuxián shíguāng thanh 1

    thời gian thanh thảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.