Từ vựng tiếng Trung
yōu

Nghĩa tiếng Việt

xa vời

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悠 = 攸 (Du, biểu âm: cho âm yōu) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm trí/cảm xúc). Chữ hình thanh — bộ tâm chỉ trạng thái tâm lý, 攸 cho âm. Nghĩa: thong thả, yên bình, sâu xa, lâu dài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": 悠 = 攸(du) + 心(tâm) — du (thong dong) tâm trí, như du hành thư thái, 悠久 (lâu dài) như hành trình du ngoạn không vội vã.

Gương Hán-Việt

du trong 悠久 (du cửu — lâu dài), 悠閒 (du nhàn — nhàn hạ, thư thái).

Mở khoá kiến thức

Biết 悠 mở khoá: 悠久 (lâu dài), 悠闲 (nhàn hạ), 悠扬 (du dương — âm thanh vang vọng), 忽悠 (lừa phỉnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 悠 là hình thanh, 攸 (biểu âm) + 心 (tâm trí, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tâm trạng thong thả, bình yên — cảm giác xa xôi, không vội vàng. Mở rộng: (1) lâu dài, xa xôi — 悠久 (lâu dài); (2) nhàn nhã, thong thả — 悠闲 (nhàn hạ); (3) lơ lửng, đung đưa nhẹ nhàng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国有着悠久的历史文化。Zhōngguó yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ wénhuà. thanh 1

    Trung Quốc có lịch sử văn hoá lâu đời.

  • 退休后,他过着悠闲的生活。tuìxiū hòu, tā guòzhe yōuxián de shēnghuó. thanh 4

    Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống một cuộc đời nhàn hạ.

  • 山谷里传来悠扬的笛声。shāngǔ lǐ chuán lái yōuyáng de dísēng. thanh 1

    Tiếng sáo du dương vang lên từ thung lũng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心, 忧 nghĩa là lo lắng (âm yōu), tự dạng gần

  • cùng âm yōu, 优 nghĩa là xuất sắc/ưu tú

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.