Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ cuộc sống, trạng thái hoặc tâm trạng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du nhàn
Từng chữ
- 悠duxa vời
- 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thời gian nhàn rỗi, cuộc sống không áp lực. Khác với 无聊 (chán nản), 悠闲 mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 悠闲的生活
Cuộc sống nhàn rỗi
- 他过得很悠闲
Anh ấy sống rất thanh thảnh
- 悠闲地喝茶
Uống trà thanh thảnh
- 悠闲的下午
Buổi chiều thanh thảnh
- 看起来很悠闲
Nhìn rất nhàn nhã
Kết hợp thường gặp
- 悠闲自在
thanh thảnh tự tại
- 悠闲时光
thời gian thanh thảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.