Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*you

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển du — đi vòng vòng, dạo lượn không có mục đích cụ thể; lảng vảng.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật; hàm ý không có mục đích rõ ràng khi đi. Đọc là zhuànyou (âm nhẹ 悠).

Câu ví dụ

  • 他在公园里转悠了一个下午。Tā zài gōngyuán lǐ zhuànyou le yī gè xiàwǔ. thanh 1

    Anh ấy lảng vảng trong công viên cả buổi chiều.

  • 她在商场里转悠,什么都没买。Tā zài shāngchǎng lǐ zhuànyou, shénme dōu méi mǎi. thanh 1

    Cô ấy đi lòng vòng trong trung tâm thương mại mà không mua gì.

  • 小猫在院子里转悠。Xiǎo māo zài yuànzi lǐ zhuànyou. thanh 3

    Con mèo con đi vòng vòng trong sân.

  • 他无所事事地在街上转悠。Tā wú suǒ shì shì de zài jiē shàng zhuànyou. thanh 1

    Anh ta vô công rỗi nghề lảng vảng ngoài đường.

Kết hợp thường gặp

  • 到处转悠dàochù zhuànyou thanh 4

    đi lòng vòng khắp nơi

  • 闲转悠xián zhuànyou thanh 2

    dạo lượn rảnh rỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.