Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đi đi lại lại không có mục đích rõ ràng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển du
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 悠duxa vời
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái khẩu ngữ, thân mật; hàm ý không có mục đích rõ ràng khi đi. Đọc là zhuànyou (âm nhẹ 悠).
Câu ví dụ
- 他在公园里转悠了一个下午。
Anh ấy lảng vảng trong công viên cả buổi chiều.
- 她在商场里转悠,什么都没买。
Cô ấy đi lòng vòng trong trung tâm thương mại mà không mua gì.
- 小猫在院子里转悠。
Con mèo con đi vòng vòng trong sân.
- 他无所事事地在街上转悠。
Anh ta vô công rỗi nghề lảng vảng ngoài đường.
Kết hợp thường gặp
- 到处转悠
đi lòng vòng khắp nơi
- 闲转悠
dạo lượn rảnh rỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.