Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái khẩu ngữ, thân mật; hàm ý không có mục đích rõ ràng khi đi. Đọc là zhuànyou (âm nhẹ 悠).
Câu ví dụ
- 他在公园里转悠了一个下午。
Anh ấy lảng vảng trong công viên cả buổi chiều.
- 她在商场里转悠,什么都没买。
Cô ấy đi lòng vòng trong trung tâm thương mại mà không mua gì.
- 小猫在院子里转悠。
Con mèo con đi vòng vòng trong sân.
- 他无所事事地在街上转悠。
Anh ta vô công rỗi nghề lảng vảng ngoài đường.
Kết hợp thường gặp
- 到处转悠
đi lòng vòng khắp nơi
- 闲转悠
dạo lượn rảnh rỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.