Nghĩa tiếng Việt
vụt, thoáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攸 là chữ hội ý: 人 (Nhân, người) + 攴 (tay cầm gậy ra hiệu). Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn hình ảnh là người bị cảnh báo bởi bàn tay cầm gậy, hoặc người đang chảy mồ hôi (những chấm nhỏ thêm vào). Chữ hội ý, tượng trưng cho sự vụt qua, thoáng qua.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": người 人 chạy vụt qua khi thấy gậy 攴 — du nhanh như chớp, thoáng cái đã mất dạng.
Gương Hán-Việt
du quan (攸关) — có liên quan trọng yếu; tính mạng 攸关 — quan hệ sinh tử
Mở khoá kiến thức
Biết 攸 mở khoá: 性命攸关 (quan hệ sinh tử), 攸往 (nơi đến), dùng nhiều trong thành ngữ văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
攸 (du) theo Wiktionary từ hội ý: người 人 + tay cầm gậy 攴. Trong giáp cốt văn có hai cách lý giải: người bị gậy cảnh báo (chỉ sự vụt chạy nhanh), hoặc người chảy mồ hôi (những chấm nước nhỏ thêm vào hình). Nghĩa văn ngôn: nơi chốn, sự thuộc về. Thường xuất hiện trong văn cổ như 性命攸关 (quan trọng sinh tử).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件事性命攸关,不可大意。
Chuyện này quan hệ đến tính mạng, không được sơ ý.
- 国家安全攸关,人人有责。
An ninh quốc gia là điều liên quan trọng yếu, mọi người đều có trách nhiệm.
- 攸关大局的决策需要慎重。
Quyết định liên quan đến đại cục cần phải thận trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.