Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như tâm trạng, cuối tuần, cuộc sống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
du khoái
Từng chữ
- 愉duhài lòng
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa愉快 mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Tương tự 高兴 (vui, phấn khích) nhưng 愉快 kéo dài hơn, yên tĩnh hơn; 开心 (vui lòng) thông dụng hơn trong văn nói. 愉快 thường dùng khi chúc mừng (祝你愉快).
Câu ví dụ
- 祝你有个愉快的周末
Chúc bạn có một cuối tuần vui vẻ
- 这次旅行让我感到非常愉快
Chuyến đi này khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ
- 在愉快的气氛中,大家畅所欲言
Trong bầu không khí vui vẻ, mọi người nói chuyện thoải mái
- 愉快的心情有助于工作效率
Tâm trạng vui vẻ giúp nâng cao hiệu quả làm việc
Kết hợp thường gặp
- 愉快地
một cách vui vẻ
- 心情愉快
tâm trạng vui vẻ
- 愉快的经历
trải nghiệm vui vẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.