Từ vựng tiếng Trung
yú*kuài愉
快
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
愉
Bộ: 忄 (bộ tâm (trái tim, tâm trí))
12 nét
快
Bộ: 忄 (bộ tâm (trái tim, tâm trí))
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '愉' gồm bộ '忄' chỉ tâm trí và phần '俞' có nghĩa là hài lòng hoặc đồng ý.
- Chữ '快' gồm bộ '忄' và phần '夬' có nghĩa là quyết đoán hoặc nhanh chóng.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến cảm xúc tích cực và sự nhanh nhẹn trong tâm trí, tạo nên ý nghĩa 'vui vẻ, hạnh phúc'.
Từ ghép thông dụng
愉快
vui vẻ, hạnh phúc
愉悦
vui vẻ, hài lòng
快乐
vui vẻ, hạnh phúc