Từ vựng tiếng Trung
tōu

Nghĩa tiếng Việt

thu, thâu tóm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

偷 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Người (亻) lén lút hành động — ăn cắp, lén lút.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tōu/ăn cắp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thâu": người (亻) lén lút thâu tóm — ăn trộm, thâu tóm lén lút; nhớ "kẻ trộm" (小偷), "lén lút" (偷偷).

Gương Hán-Việt

thâu trong "thâu tóm", "trộm thâu" — ít dùng trực tiếp trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 偷 (thâu) mở khoá: 小偷 (kẻ trộm), 偷偷 (lén lút), 偷懒 (lười biếng), 偷看 (nhìn trộm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

偷 seal 1
Tiểu triện
偷 liushutong 1
Lục thư thông

偷 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 (亻, nhân) biểu nghĩa — người, phần 俞 (du) biểu âm cho tōu. Nghĩa gốc: người hành động lén lút, trộm cắp. Mở rộng: lén (偷偷), lười biếng (偷懒), nhìn trộm (偷看). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 有人偷了我的钱包。Yǒu rén tōu le wǒ de qiánbāo. thanh 3

    Có người đã lấy trộm ví của tôi.

  • 他偷偷地走了出去。Tā tōutōu de zǒu le chūqù. thanh 1

    Anh ấy lén lút bước ra ngoài.

  • 不要偷懒,认真学习。Bùyào tōulǎn, rènzhēn xuéxí. thanh 4

    Đừng lười biếng, hãy học hành nghiêm túc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 偷, nhưng 俞 (du) nghĩa là đồng ý

  • cùng âm tóu (gần tōu), nhưng 头 (đầu) nghĩa là cái đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.