Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thâu thâu
Từng chữ
- 偷thâuthu, thâu tóm
- 偷thâuthu, thâu tóm
Tầng từ vựng
Dùng khi làm việc gì đó bí mật, không cho người khác biết.
Câu ví dụ
- 偷偷地离开
Kết hợp thường gặp
- 偷偷看
- 偷偷笑
- 偷偷去
- 偷偷告诉
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.