Nghĩa tiếng Việt
thu, thâu tóm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偷 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 俞 (Du, biểu âm); chữ hình thanh. Người (亻) lén lút hành động — ăn cắp, lén lút.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tōu/ăn cắp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thâu": người (亻) lén lút thâu tóm — ăn trộm, thâu tóm lén lút; nhớ "kẻ trộm" (小偷), "lén lút" (偷偷).
Gương Hán-Việt
thâu trong "thâu tóm", "trộm thâu" — ít dùng trực tiếp trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 偷 (thâu) mở khoá: 小偷 (kẻ trộm), 偷偷 (lén lút), 偷懒 (lười biếng), 偷看 (nhìn trộm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
偷 là chữ hình thanh (psc): bộ 人 (亻, nhân) biểu nghĩa — người, phần 俞 (du) biểu âm cho tōu. Nghĩa gốc: người hành động lén lút, trộm cắp. Mở rộng: lén (偷偷), lười biếng (偷懒), nhìn trộm (偷看). Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 有人偷了我的钱包。
Có người đã lấy trộm ví của tôi.
- 他偷偷地走了出去。
Anh ấy lén lút bước ra ngoài.
- 不要偷懒,认真学习。
Đừng lười biếng, hãy học hành nghiêm túc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.