Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, chỉ hành động nhìn một cách lén lút
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thâu khán
Từng chữ
- 偷thâuthu, thâu tóm
- 看khánxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hành động nhìn lén, thường mang tính chất tò mò hoặc xâm phạm riêng tư.
Câu ví dụ
- 他偷偷地偷看我。
Anh ấy lén lút nhìn trộm tôi.
- 别偷看别人的隐私。
Đừng nhìn trộm riêng tư người khác.
- 孩子偷看漫画书。
Đứa bé lén đọc truyện tranh.
- 我偷看了一眼他的手机。
Tôi liếc nhìn lén điện thoại anh ấy một cái.
Kết hợp thường gặp
- 偷偷看
lén lút nhìn
- 偷看一眼
liếc nhìn một cái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.