Từ vựng tiếng Trung
tōu*kàn

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm, liếc nhìn lén

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ hành động nhìn lén, thường mang tính chất tò mò hoặc xâm phạm riêng tư.

Câu ví dụ

  • 他偷偷地偷看我。Tā tōutōu de tōukàn wǒ. thanh 1

    Anh ấy lén lút nhìn trộm tôi.

  • 别偷看别人的隐私。Bié tōukàn biérén de yǐnsī. thanh 2

    Đừng nhìn trộm riêng tư người khác.

  • 孩子偷看漫画书。Háizi tōukàn mànhuàshū. thanh 2

    Đứa bé lén đọc truyện tranh.

  • 我偷看了一眼他的手机。Wǒ tōukàn le yí yǎn tā de shǒujī. thanh 3

    Tôi liếc nhìn lén điện thoại anh ấy một cái.

Kết hợp thường gặp

  • tōu thanh 1tōu thanh 1kàn thanh 4

    lén lút nhìn

  • tōu thanh 1kàn thanh 4 thanh 2yǎn thanh 3

    liếc nhìn một cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.