Nghĩa tiếng Việt
tổ, hang, ổ
Âm Hán Việt
oa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 12 nét
窝 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang, lỗ) + 呙 (Qua, biểu âm). Chữ hình thanh. Cái hang (穴) là nơi chim thú làm tổ — tổ chim, ổ chuột, hang trú ẩn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi ở của động vật hoặc làm lượng từ cho đàn con sinh ra cùng lứa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wō/tổ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": hang (穴) là chỗ quây quần — tổ chim, ổ thú, hay cả cái "oa" của băng đảng.
Gương Hán-Việt
"oa" trong "tổ oa" (tổ ấm), "sào oa" (sào huyệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 窝 (Oa) mở khoá: 窝 (tổ/ổ), 鸟窝 (tổ chim), 老虎窝 (hang hổ), 窝藏 (chứa chấp tội phạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窝 là chữ giản thể của 窩. Chữ gốc 窩 là hình thanh: 穴 (Huyệt, hang) biểu nghĩa; 咼 (biểu âm). Nghĩa: tổ, ổ, hang; nơi trú ẩn hay sào huyệt. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 树上有一个鸟窝。
Trên cây có một tổ chim.
- 警察搜查了犯罪分子的窝点。
Cảnh sát đột kích sào huyệt của tội phạm.
- 小猫蜷缩在窝里睡觉。
Mèo con cuộn tròn ngủ trong ổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.