Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trũng, lõm, hõm xuống; vũng (nước)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

洼 = 氵 (bộ thủy, biểu nghĩa: nước) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); cấu trúc gợi hội ý — chỗ trũng nơi nước đọng trên đất. Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": nước (氵) đọng trên đất (土) — chỗ trũng "oa" như cái lõm hứng nước.

Gương Hán-Việt

"Oa" trong từ Hán-Việt: 水洼 (thủy oa — vũng nước), 洼地 (oa địa — vùng trũng).

Mở khoá kiến thức

Biết 洼 (oa) nhận ra từ 水洼 (vũng nước) và địa danh như 洼地 (vùng đất trũng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

洼 seal 1
Tiểu triện

洼 gồm bộ 氵 (nước) và 土 (đất), gợi ý vũng nước trên đất trũng. Không có phân tích glyph origin Wiktionary; cấu trúc hội ý về mặt trực quan. Nghĩa: trũng thấp, vũng nước, chỗ lõm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雨后路上出现了很多水洼。yǔ hòu lùshang chūxiàn le hěn duō shuǐwā. thanh 3

    Sau mưa trên đường xuất hiện nhiều vũng nước.

  • 这片洼地容易积水。zhè piàn wādì róngyì jī shuǐ. thanh 4

    Vùng đất trũng này dễ bị ngập nước.

  • 孩子喜欢在水洼里跳来跳去。háizi xǐhuān zài shuǐwā lǐ tiào lái tiào qù. thanh 2

    Trẻ con thích nhảy qua nhảy lại trong vũng nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt oa, nghĩa tổ, ổ

  • cùng âm wā, cùng liên quan môi trường nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.