Từ vựng tiếng Trung
wa

Nghĩa tiếng Việt

tiếng trẻ khóc; thổ ra

1 chữ9 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哇 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary lưu ý: 圭 ban đầu biểu trưng cho cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không phải đất 土 — nên liên hệ với đất là dân gian tự đặt ra sau này.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": miệng (口) kêu lên "oa!" như ngọc khuê (圭) rơi vỡ gây tiếng vang — 哇 là tiếng kêu ngạc nhiên hoặc tiếng khóc oa oa của trẻ sơ sinh.

Gương Hán-Việt

Oa xuất hiện trong "哇哇" (oa oa – tiếng khóc), và trong tên địa lý như 爪哇 (Java).

Mở khoá kiến thức

Biết 哇 giúp nhận ra thán từ phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại và tên địa danh 爪哇 (đảo Java).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哇 seal 1
Tiểu triện

Chữ 哇 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh phát ra từ miệng, bộ 圭 (khuê) biểu âm. Wiktionary ghi chú thú vị: 圭 ban đầu là hình một cặp rìu nghi lễ bằng ngọc, không liên quan đến đất (土) — sự liên hệ với đất là dân gian tự đặt sau này qua dạng Tiểu triện. Dùng làm thán từ biểu thị ngạc nhiên (wow!) hoặc tiếng trẻ khóc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 哇,这个地方太美了!Wā, zhège dìfāng tài měi le! thanh 1

    Ồ, nơi này đẹp quá!

  • 孩子哇哇地哭了起来。Háizi wāwā de kū le qǐlái. thanh 2

    Đứa bé khóc oa oa.

  • 哇,你的新手机真漂亮!Wā, nǐ de xīn shǒujī zhēn piàoliang! thanh 1

    Ồ, điện thoại mới của bạn thật đẹp!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wá, 娃 (bộ 女) nghĩa là em bé, búp bê

  • cùng âm wā, 蛙 (bộ 虫) nghĩa là con ếch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.