Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: Nữ Oa 女媧,女娲)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娲 là chữ giản thể của 媧, được tạo bằng cách thay 咼 thành 呙. Chữ gốc 媧 = 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 咼 (oa, biểu âm). Chữ hình thanh.

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": nữ thần (女) mang âm oa (呙) — Nữ Oa, người mẹ của nhân loại trong thần thoại Trung Hoa, dùng đất sét nặn ra con người.

Gương Hán-Việt

"oa" xuất hiện trong "Nữ Oa" (女娲) — tên riêng, không dùng độc lập trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 娲 mở khoá: 女娲 (Nữ Oa — nữ thần thần thoại), 女娲补天 (Nữ Oa vá trời), 女娲造人 (Nữ Oa tạo người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娲 giản hóa từ 媧. Chữ gốc 媧 gồm 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) và 咼 (oa, biểu âm). Chữ dùng riêng cho tên riêng Nữ Oa (女娲) — nữ thần trong thần thoại Trung Hoa, người tạo ra loài người và vá trời. Wiktionary xác nhận dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 女娲用黄土捏造了人类。Nǚwā yòng huángtǔ niēzào le rénlèi. thanh 3

    Nữ Oa dùng đất vàng nặn ra loài người.

  • 女娲补天的故事家喻户晓。Nǚwā bǔ tiān de gùshi jiā yù hù xiǎo. thanh 3

    Câu chuyện Nữ Oa vá trời ai cũng biết.

  • 传说女娲是人类的始祖。Chuánshuō Nǚwā shì rénlèi de shǐzǔ. thanh 2

    Truyền thuyết kể rằng Nữ Oa là tổ tiên của loài người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wá, cùng bộ 女, nghĩa: em bé — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm wā, nghĩa: con ếch — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.