Nghĩa tiếng Việt
(xem: Nữ Oa 女媧,女娲)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娲 là chữ giản thể của 媧, được tạo bằng cách thay 咼 thành 呙. Chữ gốc 媧 = 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 咼 (oa, biểu âm). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": nữ thần (女) mang âm oa (呙) — Nữ Oa, người mẹ của nhân loại trong thần thoại Trung Hoa, dùng đất sét nặn ra con người.
Gương Hán-Việt
"oa" xuất hiện trong "Nữ Oa" (女娲) — tên riêng, không dùng độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 娲 mở khoá: 女娲 (Nữ Oa — nữ thần thần thoại), 女娲补天 (Nữ Oa vá trời), 女娲造人 (Nữ Oa tạo người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娲 giản hóa từ 媧. Chữ gốc 媧 gồm 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) và 咼 (oa, biểu âm). Chữ dùng riêng cho tên riêng Nữ Oa (女娲) — nữ thần trong thần thoại Trung Hoa, người tạo ra loài người và vá trời. Wiktionary xác nhận dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 女娲用黄土捏造了人类。
Nữ Oa dùng đất vàng nặn ra loài người.
- 女娲补天的故事家喻户晓。
Câu chuyện Nữ Oa vá trời ai cũng biết.
- 传说女娲是人类的始祖。
Truyền thuyết kể rằng Nữ Oa là tổ tiên của loài người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.